features” in Vietnamese

tính năngđặc điểm

Definition

Những phần hoặc tính chất đặc biệt giúp phân biệt một vật hoặc sản phẩm. Trong lĩnh vực công nghệ, 'features' chỉ các chức năng hoặc khả năng của thiết bị, phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi miêu tả sản phẩm hoặc công nghệ ('tính năng mới', 'tính năng đặc biệt'). Dùng dạng số nhiều khi nói về nhiều đặc điểm. Đôi khi cũng dùng cho nét mặt, nhưng chủ yếu nói đến chức năng. Không nhầm lẫn với 'future'.

Examples

The new phone has many cool features.

Chiếc điện thoại mới có nhiều **tính năng** thú vị.

What features do you like most about this car?

Bạn thích nhất những **tính năng** nào ở chiếc xe này?

The camera’s best features are its zoom and night mode.

**Tính năng** tốt nhất của máy ảnh này là chế độ zoom và chụp đêm.

Do you know if this app comes with any new features?

Bạn có biết ứng dụng này có **tính năng** mới nào không?

His most noticeable features are his blue eyes and big smile.

**Đặc điểm** nổi bật nhất của anh ấy là đôi mắt xanh và nụ cười tươi.

Some features are only available in the premium version.

Một số **tính năng** chỉ có ở phiên bản cao cấp.