feature” in Vietnamese

tính năngđặc điểmnét (khuôn mặt)

Definition

Một phần quan trọng hoặc dễ nhận thấy của cái gì đó; thường dùng để chỉ một đặc điểm, chức năng (trong công nghệ), hoặc nét trên khuôn mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Feature' thường dùng để nói về chức năng hoặc tuỳ chọn trong công nghệ ('camera feature') hoặc đặc điểm chính ('main features'). Khi nói về gương mặt, chỉ nét nổi bật. Dưới dạng động từ, nghĩa là có sự tham gia đặc biệt ('phim có sự góp mặt...').

Examples

This phone has a new camera feature.

Điện thoại này có một **tính năng** camera mới.

The building's main feature is its tall tower.

**Đặc điểm** chính của toà nhà này là tháp cao.

His best feature is his smile.

**Nét** đẹp nhất của anh ấy là nụ cười.

One cool feature of this app is dark mode.

Một **tính năng** hay của ứng dụng này là chế độ tối.

This restaurant will feature live music on Fridays.

Nhà hàng này sẽ **có** nhạc sống vào thứ Sáu.

Her sharp cheekbones are her most striking feature.

Gò má cao là **nét** nổi bật nhất trên gương mặt cô ấy.