feather” in Vietnamese

lông vũlông (chim)

Definition

Lông vũ là phần mềm, nhẹ bao phủ cơ thể chim. Từ này cũng có thể chỉ vật có hình dáng giống vậy hoặc dùng để trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Feather' thường là danh từ đếm được: 'a feather', 'feathers'. Thường gặp trong cụm như 'lông chim', 'gối lông vũ', 'nhẹ như lông vũ'. Không nhầm với 'fur' (lông thú) hay 'wing' (cánh chim hoàn chỉnh).

Examples

I found a white feather on the ground.

Tôi đã tìm thấy một **lông vũ** trắng trên mặt đất.

The bird lost a feather.

Con chim đã rụng một **lông vũ**.

This pillow is filled with feathers.

Chiếc gối này được nhồi đầy **lông vũ**.

She was wearing a hat with a bright red feather in it.

Cô ấy đội một chiếc mũ có **lông vũ** đỏ tươi.

This jacket is so light, it feels like a feather.

Chiếc áo khoác này nhẹ như **lông vũ**.

A single feather was stuck to his shirt after the pillow fight.

Sau cuộc chiến gối, một **lông vũ** dính vào áo sơ mi của anh ấy.