feat” in Vietnamese

kỳ côngthành tựu lớn

Definition

Kỳ công là một thành tựu lớn hoặc ấn tượng, thường đòi hỏi kỹ năng, sức mạnh, hoặc lòng dũng cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để nói về thành tựu lớn, không dùng cho việc nhỏ hàng ngày.

Examples

Winning the championship is a real feat.

Đoạt chức vô địch là một **kỳ công** thực sự.

Climbing the mountain was a great feat.

Leo lên ngọn núi là một **kỳ công** lớn.

Finishing the project on time was quite a feat.

Hoàn thành dự án đúng hạn là một **kỳ công** đáng nể.

Pulling that off was no small feat.

Làm được điều đó không phải là một **kỳ công** nhỏ.

Balancing work and family is an everyday feat for many people.

Cân bằng giữa công việc và gia đình là một **kỳ công** hàng ngày đối với nhiều người.

Learning a new language as an adult is quite a feat.

Học một ngôn ngữ mới khi đã trưởng thành là một **kỳ công** lớn.