“feared” in Vietnamese
được sợtừng sợ (quá khứ của sợ)
Definition
'Feared' chỉ người hoặc vật mà người khác sợ, hoặc chỉ ai đó từng cảm thấy sợ trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Feared' là quá khứ và phân từ hai của 'fear', dùng như tính từ: 'một đối thủ đáng sợ'. Không thay thế cho 'scary'.
Examples
The feared lion walked through the grass.
Con **sư tử được sợ** đi qua bãi cỏ.
He feared the dark as a child.
Hồi nhỏ, anh ấy **đã sợ** bóng tối.
The dictator was feared by his people.
Nhà độc tài này **bị người dân sợ**.
She was one of the most feared lawyers in the country.
Cô ấy là một trong những luật sư **được sợ** nhất đất nước.
Nobody feared failing the easy test.
Không ai **sợ** trượt bài kiểm tra dễ cả.
Once a feared rival, he is now a good friend.
Từng là **đối thủ đáng sợ**, bây giờ anh ấy là người bạn tốt.