fear” in Vietnamese

nỗi sợ

Definition

Cảm giác mạnh rằng điều gì đó xấu hoặc nguy hiểm có thể xảy ra. Cũng dùng để chỉ sự sợ hãi một thứ hoặc tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fear' là danh từ và động từ, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn 'scared' hoặc 'afraid'. Một số cụm hay gặp: 'face your fears', 'fear of the unknown'. Không dùng 'fear' như tính từ.

Examples

He has a fear of dogs.

Anh ấy có **nỗi sợ** với chó.

Children sometimes fear the dark.

Trẻ em đôi khi **sợ** bóng tối.

My biggest fear is losing my family.

**Nỗi sợ** lớn nhất của tôi là mất gia đình.

You just have to face your fears if you want to move forward.

Nếu muốn tiến lên, bạn phải đối mặt với các **nỗi sợ** của mình.

Many people fear speaking in public, even though it's a common skill.

Nhiều người **sợ** nói trước đám đông dù đó là kỹ năng phổ biến.

Don’t let fear stop you from trying something new.

Đừng để **nỗi sợ** ngăn bạn thử điều gì đó mới.