“fe” in Vietnamese
Definition
‘Fe’ là ký hiệu hóa học của nguyên tố sắt trên bảng tuần hoàn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Fe’ chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. Trong giao tiếp hằng ngày thường dùng 'sắt'. ‘Fe’ phải được viết hoa.
Examples
You’ll see Fe listed in the ingredients of some vitamins.
Bạn sẽ thấy **Fe** liệt kê trong thành phần của một số loại vitamin.
Welders need to know about Fe when joining metal parts.
Thợ hàn cần biết về **Fe** khi ghép các bộ phận kim loại.
Fe is the symbol for iron on the periodic table.
**Fe** là ký hiệu cho sắt trên bảng tuần hoàn.
The atomic number of Fe is 26.
Số hiệu nguyên tử của **Fe** là 26.
Stainless steel contains Fe and other elements.
Thép không gỉ chứa **Fe** và các nguyên tố khác.
If your blood test is low on Fe, you might need to eat more spinach.
Nếu xét nghiệm máu của bạn thiếu **Fe**, bạn có thể cần ăn thêm rau bina.