fbi” in Vietnamese

FBI (Cục Điều tra Liên bang)

Definition

FBI là cơ quan cảnh sát hàng đầu của Hoa Kỳ, chuyên điều tra các tội phạm như khủng bố, gián điệp và tội phạm có tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'FBI' luôn viết hoa và chỉ dùng cho cơ quan của Mỹ. Không sử dụng cho các tổ chức cùng loại ở quốc gia khác. Thường gặp trong phim, báo chí.

Examples

Have you ever seen a real FBI agent?

Bạn đã từng thấy đặc vụ **FBI** thật chưa?

The FBI showed up at his office this morning.

Sáng nay, **FBI** đã đến văn phòng của anh ấy.

The FBI is investigating the case.

**FBI** đang điều tra vụ này.

She works for the FBI.

Cô ấy làm việc cho **FBI**.

The FBI caught the criminals.

**FBI** đã bắt được bọn tội phạm.

Don't joke about the FBI tapping your phone!

Đừng đùa về việc **FBI** nghe trộm điện thoại của bạn!