fay” in Vietnamese

tiên

Definition

Từ cổ hoặc mang tính văn chương dùng để chỉ một sinh vật nhỏ bé, kỳ diệu thường xuất hiện trong truyện cổ tích; nghĩa là 'tiên'.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tiên’ là từ phổ biến, còn ‘fay’ trong tiếng Anh nghe cổ xưa, huyền bí, thường gặp trong văn chương hay truyện thần thoại.

Examples

The children believed a fay visited their garden at night.

Bọn trẻ tin rằng có một **tiên** ghé thăm vườn của chúng vào ban đêm.

He drew a picture of a tiny fay with sparkling wings.

Cậu ấy đã vẽ một bức tranh về một **tiên** tí hon với đôi cánh lấp lánh.

Legends say a fay can grant wishes if you find her.

Truyền thuyết nói rằng một **tiên** có thể ban điều ước nếu bạn tìm thấy nàng.

You’ll only see a fay if you believe in magic, some say.

Có người nói bạn chỉ có thể thấy **tiên** nếu tin vào phép thuật.

The poet described her voice as sweet as a fay’s song.

Nhà thơ miêu tả giọng cô ấy ngọt như bài hát của **tiên**.

The old story tells of a fay who lived in the woods.

Câu chuyện cũ kể về một **tiên** sống trong rừng.