favourite” in Vietnamese

yêu thích

Definition

Người, vật, nơi hoặc hoạt động mà bạn thích nhất so với tất cả những cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'màu yêu thích', 'bài hát yêu thích' thường đứng trước danh từ, cũng có thể dùng riêng: 'Xanh lá là màu yêu thích của tôi.'

Examples

This is my favourite song.

Đây là bài hát **yêu thích** của tôi.

Green is her favourite colour.

Màu xanh lá là màu **yêu thích** của cô ấy.

Who's your favourite teacher?

Ai là giáo viên **yêu thích** của bạn?

That café is my favourite place to work when I need to focus.

Quán cà phê đó là nơi **yêu thích** của tôi để làm việc khi cần tập trung.

She's always been my favourite aunt because she tells the best stories.

Cô ấy luôn là **yêu thích** của tôi vì kể những câu chuyện hay nhất.

I know it's not the healthiest meal, but it's still my favourite.

Tôi biết đây không phải là món ăn lành mạnh nhất, nhưng nó vẫn là **yêu thích** của tôi.