favorable” in Vietnamese

thuận lợitích cực

Definition

Thể hiện sự ủng hộ hoặc mang lại lợi ích, tích cực, có ích trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo chí hoặc kinh doanh. Hay gặp với các từ như 'review', 'outcome', 'conditions', 'impression'. Hiếm khi dùng để chỉ trực tiếp người.

Examples

His idea received a favorable response from management.

Ý tưởng của anh ấy nhận được phản hồi **tích cực** từ ban quản lý.

The weather is favorable for a picnic today.

Thời tiết hôm nay rất **thuận lợi** cho buổi dã ngoại.

She gave a favorable review of the new restaurant.

Cô ấy đã đưa ra nhận xét **tích cực** về nhà hàng mới.

The report shows favorable results.

Báo cáo cho thấy kết quả **thuận lợi**.

Thanks to the favorable conditions, the team finished early.

Nhờ điều kiện **thuận lợi**, cả nhóm đã hoàn thành sớm.

Even with less experience, she got the job because her references were extremely favorable.

Dù ít kinh nghiệm, cô ấy vẫn được nhận vì những lời giới thiệu cực kỳ **tích cực**.