faux” in Vietnamese

giảmô phỏng

Definition

Một vật được làm để trông giống như thật nhưng thực tế không phải vậy; đồ giả hoặc đồ mô phỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với từ về thời trang hoặc trang trí ('faux fur', 'faux leather'). Nghe trang trọng, lịch sự hơn 'hàng giả'. Ít dùng cho con người hoặc khái niệm trừu tượng.

Examples

This rug is made of faux fur.

Tấm thảm này làm bằng lông **giả**.

The flowers are faux, not real.

Những bông hoa này là **giả**, không phải thật.

She bought a faux leather jacket.

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác da **giả**.

I love decorating my apartment with faux plants because they’re easy to take care of.

Tôi thích trang trí căn hộ với cây **giả** vì chúng dễ chăm sóc.

He wore a faux diamond ring to impress his friends.

Anh ấy đeo nhẫn kim cương **giả** để gây ấn tượng với bạn bè.

These shoes look expensive, but they’re totally faux.

Những đôi giày này trông đắt tiền, nhưng thực ra hoàn toàn là **giả**.