“faults” in Vietnamese
Definition
"Faults" là những sai sót, vấn đề hoặc điểm yếu của ai đó hoặc cái gì đó. Nó cũng có thể chỉ trách nhiệm về điều gì đó không tốt đã xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
"Faults" hơi trang trọng/trung lập, dùng cho cả vật ('mechanical faults') và người ('character faults'). Cụm từ phổ biến: find faults, admit your faults, it's not your fault. Dễ gây nhầm lẫn với 'mistake'. Trong địa chất, 'fault' là đứt gãy.
Examples
Don’t blame yourself, it wasn’t your faults.
Đừng tự trách mình, đó không phải là **lỗi** của bạn.
She always points out other people’s faults.
Cô ấy luôn chỉ ra **lỗi** của người khác.
The machine has some faults that need repair.
Máy này có một số **lỗi** cần sửa.
We all have our own faults.
Ai cũng có những **khuyết điểm** riêng.
His biggest faults are actually what make him interesting.
Chính những **khuyết điểm** lớn nhất của anh ấy lại làm anh ấy trở nên thú vị.
Despite its faults, the car still runs pretty well.
Dù có nhiều **lỗi**, chiếc xe vẫn chạy khá tốt.