“fats” in Vietnamese
Definition
Chất béo là những chất có dạng dầu hoặc mỡ, có trong thức ăn và cơ thể, giúp cung cấp năng lượng và dự trữ dưỡng chất. Từ này chỉ chung mọi loại chất béo, kể cả loại tốt và xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chất béo' thường dùng khi nói về dinh dưỡng, thành phần thực phẩm như 'chất béo bão hoà', 'chất béo không bão hoà'. Không dùng để chỉ mỡ cơ thể (nên dùng 'mỡ').
Examples
Some foods have a lot of fats.
Một số thực phẩm có nhiều **chất béo**.
Too many fats can be bad for your health.
Ăn quá nhiều **chất béo** có thể gây hại cho sức khỏe.
There are good and bad fats in our diet.
Có cả **chất béo** tốt và xấu trong chế độ ăn của chúng ta.
Food labels show how much fats you are eating.
Nhãn thực phẩm cho biết bạn đang ăn bao nhiêu **chất béo**.
Some people try to avoid animal fats for health reasons.
Một số người cố gắng tránh **chất béo** động vật vì lý do sức khỏe.
Eating the right kinds of fats can actually be good for you.
Ăn đúng loại **chất béo** thực ra lại có lợi cho bạn.