fates” in Vietnamese

số phậnđịnh mệnh

Definition

Những kết cục hay hướng đi của cuộc đời mỗi người hoặc vật, thường được tin là do một lực siêu nhiên quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Số phận’ hay gặp trong văn chương, truyện thần thoại, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nên dùng với những động từ như 'quyết định', 'ràng buộc', 'ấn định'.

Examples

The heroes faced different fates after the war.

Sau chiến tranh, các anh hùng đã đối mặt với những **số phận** khác nhau.

Our fates seem closely connected.

**Số phận** của chúng ta có vẻ gắn bó chặt chẽ với nhau.

Some people believe the fates cannot be changed.

Một số người tin rằng **số phận** không thể thay đổi.

Their fates were tied together the moment they met.

Ngay khoảnh khắc họ gặp nhau, **số phận** của họ đã gắn kết với nhau.

Many ancient stories talk about the fates controlling human lives.

Nhiều câu chuyện cổ đại kể về **số phận** kiểm soát cuộc đời con người.

Everyone is curious about their fates, but nobody really knows what will happen.

Mọi người đều tò mò về **số phận** của mình, nhưng không ai thực sự biết trước được điều gì sẽ xảy ra.