fatality” in Vietnamese

trường hợp tử vongca tử vong

Definition

Sự chết do tai nạn, thảm họa hoặc bạo lực gây ra; thường gặp trong báo cáo hoặc bản tin chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'fatality' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, số liệu hoặc báo chí (ví dụ: 'tai nạn giao thông dẫn đến ca tử vong'). Không dùng cho hoàn cảnh cá nhân, thay vào đó dùng 'chết', 'mất'.

Examples

There was one fatality in the accident.

Vụ tai nạn đó có một **trường hợp tử vong**.

The flood caused several fatalities.

Lũ đã gây ra nhiều **ca tử vong**.

The report listed ten fatalities from the fire.

Báo cáo liệt kê mười **trường hợp tử vong** do vụ cháy.

Unfortunately, last night's storm led to another road fatality.

Thật tiếc, cơn bão đêm qua lại gây thêm một **ca tử vong** trên đường.

Each year, winter brings a rise in traffic fatalities.

Hàng năm vào mùa đông, số **ca tử vong** do tai nạn giao thông tăng lên.

Checkpoints were set up around the city to reduce possible fatalities.

Các chốt kiểm tra được lập ra khắp thành phố để giảm **ca tử vong** có thể xảy ra.