“fat” in Vietnamese
Definition
Một chất trong thực phẩm và cơ thể dùng để lưu trữ năng lượng. Cũng dùng để miêu tả người hoặc vật có thân hình to, dày hoặc thừa cân.
Usage Notes (Vietnamese)
Gọi ai đó là 'béo' có thể bị xem là bất lịch sự. 'Chất béo' thường dùng trong dinh dưỡng; 'fat chance' nghĩa là rất khó xảy ra, gần như không thể.
Examples
This cheese has a lot of fat.
Pho mát này có nhiều **chất béo**.
He is not fat, he is just big.
Anh ấy không phải là **béo**, chỉ là to con thôi.
Too much fat is not healthy.
Quá nhiều **chất béo** không tốt cho sức khỏe.
I try to avoid fat in my diet.
Tôi cố gắng tránh **chất béo** trong khẩu phần ăn của mình.
Calling someone fat can really hurt their feelings.
Gọi ai đó là **béo** có thể làm họ tổn thương thật sự.
She cut off the fat from the meat before cooking.
Cô ấy cắt bỏ **mỡ** trên thịt trước khi nấu.