“fast” in Vietnamese
nhanh
Definition
Thể hiện sự di chuyển hoặc diễn ra với tốc độ cao, hoặc có khả năng thực hiện điều gì đó trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như tính từ hoặc trạng từ. Gặp trong các cụm 'fast car', 'run fast', 'fast learner'. Không nhầm với 'hard' (mạnh).
Examples
The cheetah is a very fast animal.
Báo là loài động vật **nhanh**.
He can run very fast.
Anh ấy có thể chạy rất **nhanh**.
This is the fast train to the city.
Đây là chuyến tàu **nhanh** tới thành phố.
Wow, that was a fast response!
Wow, đó là câu trả lời **nhanh** thật!
Don’t drive too fast on wet roads.
Đừng lái xe quá **nhanh** trên đường ướt.
She’s a fast learner and picks up new things quickly.
Cô ấy là người học **nhanh** và tiếp thu cái mới rất nhanh.