“fascist” in Vietnamese
Definition
Phát xít là người ủng hộ hoặc tin vào chủ nghĩa phát xít — một hệ thống chính trị rất nghiêm khắc, kiểm soát con người và chống lại dân chủ. Từ này cũng thường dùng để xúc phạm người quá độc đoán.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất tiêu cực, thường dùng để xúc phạm mạnh. Có thể chỉ người theo phát xít lịch sử, hoặc ám chỉ người quá độc đoán. Trong chính trị là từ trang trọng; trong cuộc sống thường ngày rất xúc phạm.
Examples
He acted like a fascist when making the new rules.
Anh ta cư xử như một **phát xít** khi đặt ra các quy tắc mới.
A fascist government controls everything in people’s lives.
Chính phủ **phát xít** kiểm soát mọi thứ trong đời sống của người dân.
The word fascist comes from political history.
Từ **phát xít** bắt nguồn từ lịch sử chính trị.
Stop being such a fascist about the house rules!
Đừng làm **phát xít** với mấy nguyên tắc trong nhà nữa!
My boss is a real fascist when it comes to deadlines.
Sếp tôi là một **phát xít** thực thụ về thời hạn.
Some people throw around the word fascist too easily these days.
Ngày nay, nhiều người dùng từ **phát xít** quá dễ dàng.