“fascination” in Vietnamese
Definition
Một cảm giác rất mạnh mẽ khiến bạn quan tâm hoặc bị lôi cuốn bởi ai đó hoặc điều gì đó và muốn tìm hiểu thêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính. Thường gặp với cụm 'have a fascination with/for'. Khác với 'interest', từ này diễn tả cảm giác cuốn hút mạnh mẽ hơn. Không dùng như động từ.
Examples
His fascination with airplanes started when he was a child.
Niềm **say mê** máy bay của anh ấy bắt đầu từ khi còn nhỏ.
There is a real fascination with space and the stars.
Có một sự **say mê** thật sự với không gian và các vì sao.
The magician’s tricks were a source of fascination for the children.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia là nguồn **say mê** cho bọn trẻ.
Technology has always held a special fascination for me.
Công nghệ luôn có một **sức hấp dẫn** đặc biệt đối với tôi.
She talked about her fascination with ancient cultures all night.
Cô ấy nói về sự **say mê** với các nền văn hóa cổ đại suốt đêm.
The endless fascination of the ocean keeps drawing people back.
Sự **say mê** bất tận của đại dương luôn cuốn hút mọi người trở lại.