fascinating” in Vietnamese

hấp dẫnlôi cuốn

Definition

Rất thú vị hoặc cuốn hút đến mức khiến bạn muốn chú ý và tìm hiểu thêm. Mọi thứ hấp dẫn thường khiến người ta tò mò tiếp tục khám phá.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho sách, người, ý tưởng, câu chuyện, nền văn hoá hoặc sự kiện. Mạnh hơn 'thú vị'. Không dùng để miêu tả cảm xúc của bản thân; đúng là 'tôi cảm thấy bị cuốn hút'.

Examples

This is a fascinating book about space.

Đây là một cuốn sách về không gian thực sự **hấp dẫn**.

He's one of those fascinating people who can talk about anything for hours.

Anh ấy là một trong những người rất **hấp dẫn**, có thể nói về bất cứ điều gì hàng giờ liền.

She told us a fascinating story from her childhood.

Cô ấy đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện thời thơ ấu rất **hấp dẫn**.

I think insects are fascinating.

Tôi nghĩ côn trùng rất **hấp dẫn**.

The way the brain works is absolutely fascinating to me.

Cách mà não hoạt động hoàn toàn **hấp dẫn** đối với tôi.

We visited a small museum, and it turned out to be really fascinating.

Chúng tôi ghé thăm một bảo tàng nhỏ và thực sự thấy nó rất **hấp dẫn**.