“fascinated” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy rất hứng thú hoặc bị cuốn vào điều gì đó đến mức muốn tiếp tục xem, nghe hoặc tìm hiểu thêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'bị cuốn hút bởi' hoặc 'bị mê hoặc với'. Mạnh hơn 'quan tâm'. Không dùng cho cảm xúc lãng mạn, mà dùng cho sự chú ý và kinh ngạc.
Examples
The children were fascinated by the magician's tricks.
Lũ trẻ **bị cuốn hút** bởi các màn ảo thuật của ảo thuật gia.
I am fascinated with space and stars.
Tôi **bị mê hoặc** với vũ trụ và các vì sao.
She was fascinated by the story in the book.
Cô ấy **bị cuốn hút** bởi câu chuyện trong cuốn sách.
He gets so fascinated with technology that he can talk about it for hours.
Anh ấy **bị cuốn hút** với công nghệ đến mức có thể nói về nó hàng giờ liền.
We were all fascinated watching the fireworks light up the night sky.
Chúng tôi đều **bị mê hoặc** khi ngắm pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.
'I'm fascinated by her passion for learning,' he said.
'Tôi **bị cuốn hút** bởi niềm đam mê học hỏi của cô ấy,' anh nói.