“farts” in Vietnamese
Definition
Đánh rắm là khi khí ga thoát ra khỏi cơ thể qua hậu môn, thường phát ra tiếng và có thể có mùi khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đánh rắm' rất thân mật, thường dùng đùa vui hoặc với trẻ con. Không phù hợp trong hoàn cảnh trang trọng. Có thể đi với 'to', 'thối', 'vui'.
Examples
Honestly, everyone farts—it's totally normal!
Thật ra, ai cũng **đánh rắm**—hoàn toàn bình thường!
Blaming your farts on the dog is a classic joke.
Đổ lỗi **đánh rắm** của mình cho chó là một trò đùa kinh điển.
Kids often laugh at farts.
Trẻ con thường cười vì **đánh rắm**.
Farts can smell bad sometimes.
Đôi khi **đánh rắm** có thể rất hôi.
He makes loud farts in class.
Cậu ấy **đánh rắm** to trong lớp.
Some people find farts embarrassing, others find them hilarious.
Một số người thấy **đánh rắm** xấu hổ, người khác lại thấy buồn cười.