“farting” in Vietnamese
Definition
Khí sinh ra từ ruột thoát ra ngoài qua hậu môn, thường gây mùi khó chịu và tiếng động. Đây là chức năng tự nhiên của cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xì hơi' là cách nói thân mật và hơi thiếu lịch sự, chủ yếu dùng cho trẻ con hoặc giữa bạn bè. Trong hoàn cảnh trang trọng nên dùng 'đầy hơi' hoặc 'thoát khí'.
Examples
Sorry, I can't help farting when I laugh so hard.
Xin lỗi, tôi không thể không **xì hơi** khi cười quá nhiều.
He kept farting in the car, and we had to open the windows.
Anh ấy cứ **xì hơi** trong xe nên chúng tôi phải mở cửa sổ.
Kids find farting hilarious, even though adults try to ignore it.
Trẻ con thấy **xì hơi** rất buồn cười, dù người lớn thường cố lờ đi.
Farting is normal and happens to everyone.
**Xì hơi** là bình thường và ai cũng gặp phải.
Eating beans can cause more farting.
Ăn đậu có thể khiến bạn **xì hơi** nhiều hơn.
He was farting during the movie and everyone noticed.
Anh ấy đã **xì hơi** trong lúc xem phim và mọi người đều nhận ra.