“farted” in Vietnamese
Definition
Thả khí qua hậu môn, thường kèm theo tiếng động hoặc mùi. Đây là dạng quá khứ của 'đánh rắm'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đã đánh rắm' rất thân mật hoặc hài hước, dùng giữa bạn bè, trẻ em. Nếu muốn lịch sự, nên dùng 'đã xì hơi' hoặc nói giảm nhẹ hơn. Thường chỉ các tình huống vô ý, gây xấu hổ.
Examples
He farted in the classroom and everyone laughed.
Anh ấy đã **đánh rắm** trong lớp nên mọi người đều cười.
I accidentally farted during dinner.
Tôi vô tình **đánh rắm** trong bữa tối.
The dog farted and it smelled bad.
Con chó **đánh rắm** và nó rất hôi.
Someone farted in the elevator but no one admitted it.
Ai đó đã **đánh rắm** trong thang máy nhưng không ai nhận.
I laughed so hard I almost farted.
Tôi cười dữ quá suýt **đánh rắm**.
Don't worry, everyone has farted at an awkward moment.
Đừng lo, ai cũng từng **đánh rắm** vào lúc khó xử mà.