farmer” in Vietnamese

nông dân

Definition

Nông dân là người làm nghề trồng trọt hoặc chăn nuôi để sản xuất thực phẩm và các sản phẩm khác. Họ thường làm việc trên đồng ruộng hoặc trang trại và quản lý đất đai, vật nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nông dân' dùng để chỉ người làm nông nghiệp chuyên nghiệp, khác với người làm vườn chỉ làm như sở thích. Các cụm như 'nông dân nuôi bò sữa', 'nông dân địa phương', 'chợ nông sản' thường được sử dụng.

Examples

My uncle is a farmer in a small village.

Chú của tôi là một **nông dân** ở một làng nhỏ.

The farmer grows corn and beans.

**Nông dân** trồng ngô và đậu.

A farmer gets up early to work.

Một **nông dân** dậy sớm để làm việc.

The farmer down the road sells fresh eggs every weekend.

**Nông dân** bên kia đường bán trứng tươi vào mỗi cuối tuần.

She comes from a family of farmers, so she knows a lot about the land.

Cô ấy xuất thân từ một gia đình **nông dân** nên rất hiểu về đất đai.

Being a farmer isn't easy when the weather keeps changing.

Làm **nông dân** không dễ khi thời tiết luôn thay đổi.