“farley” in Vietnamese
Definition
Farley là tên riêng hoặc họ, thường dùng cho nam giới ở các nước nói tiếng Anh. Tên này cũng có thể chỉ các địa danh hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Farley' chỉ dùng làm tên riêng cho người, địa điểm hoặc tổ chức. Luôn viết hoa chữ cái đầu. Thường là tên nam hoặc họ nhiều hơn là tên thường dùng.
Examples
Farley is my friend's first name.
Tên đầu của bạn tôi là **Farley**.
Mrs. Smith's last name is Farley.
Họ của bà Smith là **Farley**.
We visited Farley Park last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã đi thăm Công viên **Farley**.
Everybody loves working with Farley; he's so helpful.
Ai cũng thích làm việc với **Farley**; anh ấy rất nhiệt tình.
Have you met Farley from accounting yet?
Bạn đã gặp **Farley** ở phòng kế toán chưa?
The main character's name in the book is Farley.
Tên nhân vật chính trong cuốn sách là **Farley**.