“farce” in Vietnamese
Definition
Trò hề là một loại hài kịch sử dụng tình huống phi lý, phóng đại để gây cười. Từ này cũng dùng để chỉ những việc quá lố bịch hoặc tổ chức kém đến mức trở thành trò đùa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trò hề' dùng để chỉ vở kịch hoặc sự kiện thất bại, lố bịch; ví dụ, 'the meeting was a farce' nghĩa là buổi họp hoàn toàn vớ vẩn. Không dùng cho những trường hợp chỉ là nói dối; ám chỉ sự vô lý hoặc bất tài.
Examples
The play was a farce that made everyone laugh.
Vở kịch đó là một **trò hề** khiến ai cũng cười.
Everyone agreed that the meeting was a complete farce.
Mọi người đều đồng ý rằng cuộc họp đó là một **trò hề** hoàn toàn.
That competition turned into a farce when the rules kept changing.
Cuộc thi đó đã trở thành một **trò hề** khi luật lệ liên tục thay đổi.
Honestly, that interview was a total farce—they didn't even ask real questions.
Thành thật mà nói, buổi phỏng vấn đó đúng là **trò hề**—họ còn chẳng hỏi câu gì nghiêm túc cả.
After seeing the way the event was organized, he called it a farce.
Nhìn cách tổ chức sự kiện, anh ấy gọi đó là một **trò hề**.
If the system can't be trusted, the whole process becomes a farce.
Nếu không thể tin tưởng hệ thống, cả quy trình sẽ trở thành một **trò hề**.