“faraday” in Vietnamese
Definition
Faraday thường chỉ nhà khoa học người Anh Michael Faraday, nổi tiếng với các phát minh về điện và từ. Từ này cũng dùng để gọi một đơn vị điện tích được đặt theo tên ông.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'Faraday' luôn viết hoa khi nói về nhà khoa học hoặc đơn vị đo. Trong giao tiếp thường nghĩa là nhà khoa học, còn trong hóa học và vật lý lại nói về đơn vị điện tích.
Examples
Faraday discovered electromagnetic induction.
**Faraday** đã phát hiện ra hiện tượng cảm ứng điện từ.
Many people study Faraday's experiments in school.
Nhiều người học về các thí nghiệm của **Faraday** ở trường.
Did you know Faraday never attended formal school?
Bạn có biết **Faraday** chưa từng đi học chính quy không?
In electrochemistry, scientists often use the term 'Faraday' when talking about reactions.
Trong ngành điện hóa, các nhà khoa học thường dùng thuật ngữ '**Faraday**' khi nói về các phản ứng.
A Faraday is a unit of electric charge.
**Faraday** là một đơn vị điện tích.
I read a book about Faraday's life last summer.
Mùa hè năm ngoái tôi đã đọc một cuốn sách về cuộc đời của **Faraday**.