fantastic” in Vietnamese

tuyệt vờikỳ diệutưởng tượng

Definition

Diễn tả điều gì đó rất tốt, ấn tượng hoặc thú vị. Đôi khi dùng để chỉ những điều tưởng tượng, kỳ lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

'That's fantastic!' dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ, tích cực. Mạnh hơn nhiều so với 'good' hay 'nice'. Nghĩa liên quan đến tưởng tượng thường xuất hiện trong những cụm như 'fantastic creatures'.

Examples

The hotel was fantastic.

Khách sạn đó thật **tuyệt vời**.

You did a fantastic job.

Bạn đã làm một việc **tuyệt vời**.

We had a fantastic time at the beach.

Chúng tôi đã có khoảng thời gian **tuyệt vời** ở bãi biển.

That sounds fantastic — count me in.

Nghe **tuyệt vời** đấy — tính cả mình nữa nhé.

She’s a fantastic teacher, but her classes are tough.

Cô ấy là một giáo viên **tuyệt vời**, nhưng lớp học lại khó.

The movie creates a fantastic world full of strange animals and magic.

Bộ phim tạo ra một thế giới **kỳ diệu** đầy những con vật lạ và phép thuật.