falsely” in Vietnamese

một cách sai sự thậtgian dối

Definition

Nói hoặc thể hiện điều gì đó không đúng sự thật, với ý định lừa dối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng; hay đi với các động từ như 'accuse', 'claim', 'report'. Chỉ sự sai sự thật có chủ ý, không phải do nhầm lẫn. Không nhầm lẫn với 'mistakenly'.

Examples

Some news was falsely reported.

Một số tin tức đã được đưa tin **một cách sai sự thật**.

She falsely claimed to be a doctor.

Cô ấy **gian dối** nói mình là bác sĩ.

Many people were falsely led to believe the rumor was true.

Nhiều người đã bị dẫn dắt **một cách sai sự thật** để tin rằng tin đồn đó là thật.

He felt hurt after being falsely accused by his coworkers.

Anh ấy cảm thấy bị tổn thương sau khi bị đồng nghiệp **buộc tội sai sự thật**.

He was falsely accused of the crime.

Anh ấy bị buộc tội **một cách sai sự thật** về tội ác đó.

People sometimes get falsely blamed for things they didn’t do.

Đôi khi người ta bị đổ lỗi **một cách sai sự thật** cho những điều họ không làm.