false” in Vietnamese

saigiả

Definition

Không đúng sự thật, không chính xác hoặc được tạo ra để giống thật nhưng không phải thật. Dùng cho thông tin, lời nói, hoặc điều gì đó giả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm như 'false information', 'false alarm', 'false hope', 'false statement'. 'false' dùng cho sự thật, thông tin, còn 'fake' thường dùng cho đồ vật, hành vi.

Examples

That answer is false.

Câu trả lời đó là **sai**.

The story was false.

Câu chuyện đó là **giả**.

The fire alarm was false.

Chuông báo cháy đó là **giả**.

He gave the police a false name.

Anh ấy đã cho cảnh sát một cái tên **giả**.

I don't want to give you false hope.

Tôi không muốn cho bạn **hy vọng sai lầm**.

A lot of false information spreads online.

Có rất nhiều **thông tin sai** lan truyền trên mạng.