falls” in Vietnamese

rơi

Definition

Chỉ việc ai đó hoặc cái gì chuyển động từ trên cao xuống thấp, thường là bất ngờ. Ngoài ra còn dùng khi mức độ, số lượng hay chất lượng giảm xuống. Trong tiếng Anh Mỹ, “fall” cũng có nghĩa là mùa thu.

Usage Notes (Vietnamese)

'falls' dùng với chủ ngữ số ít như 'anh ấy', 'nhiệt độ', 'giá'. Một số cụm phổ biến: 'fall asleep', 'fall down', 'fall apart', 'fall in love'. Không nhầm với danh từ 'falls' nghĩa là thác nước.

Examples

The baby falls asleep after lunch.

Em bé **ngủ thiếp đi** sau bữa trưa.

The rain falls all night.

Mưa **rơi** suốt đêm.

He falls from his bike and cries.

Anh ấy **ngã** khỏi xe đạp và khóc.

She always falls for his jokes, even when they're terrible.

Cô ấy lúc nào cũng **tin** vào những trò đùa của anh ta, dù chúng rất tệ.

Every year, business slows down when fall falls and the weather gets colder.

Mỗi năm, khi **mùa thu** **đến**, công việc kinh doanh chậm lại và thời tiết lạnh hơn.

If the temperature falls below zero, the roads get dangerous fast.

Nếu nhiệt độ **giảm** dưới 0, đường sẽ rất nhanh trở nên nguy hiểm.