falling” in Vietnamese

rơigiảm

Definition

Chỉ sự vật di chuyển từ trên cao xuống dưới hoặc giảm đi về số lượng, mức độ như giá cả hay nhiệt độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau "đang" như "đang rơi" hoặc diễn tả xu hướng như "giá đang giảm"; dùng nhiều trong tin tức, thời tiết, kinh doanh.

Examples

The glass is falling off the table.

Ly thủy tinh đang **rơi** khỏi bàn.

Snow is falling outside.

Bên ngoài đang có tuyết **rơi**.

The temperature is falling fast tonight.

Nhiệt độ tối nay đang **giảm** nhanh.

Careful — those boxes are falling over.

Cẩn thận — những cái hộp đó đang **bị đổ**.

Sales have been falling since January.

Doanh số đã **giảm** từ tháng Một.

I kept dreaming about falling, and it woke me up.

Tôi cứ mơ thấy mình **rơi**, và điều đó đã làm tôi tỉnh giấc.