fall” in Vietnamese

rơimùa thu

Definition

Di chuyển từ vị trí cao xuống thấp một cách nhanh chóng. Ngoài ra, trong tiếng Anh Mỹ, 'fall' còn có nghĩa là mùa thu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fall' được dùng cho cả nghĩa đen ('ngã', 'rơi') và nghĩa bóng ('yêu'). Khi là tên mùa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Các cụm phổ biến: 'fall asleep' (ngủ thiếp đi), 'fall apart' (tan vỡ).

Examples

Be careful or you will fall.

Cẩn thận kẻo bạn sẽ **ngã** đấy.

Leaves fall from the trees in autumn.

Lá **rơi** từ trên cây vào mùa thu.

I didn't see the step and almost fell.

Tôi không nhìn thấy bậc thềm và suýt **ngã**.

In the fall, the weather is cooler.

Thời tiết mát hơn vào **mùa thu**.

How did you fall in love so fast?

Làm sao bạn lại **yêu** nhanh như vậy?

The price of gold might fall next year.

Giá vàng có thể **giảm** vào năm sau.