“falcon” in Vietnamese
Definition
Chim ưng là loài chim săn mồi có mỏ sắc, móng vuốt khỏe và bay rất nhanh. Thường được dùng trong săn bắn truyền thống (falconry).
Usage Notes (Vietnamese)
‘Chim ưng’ chỉ nhiều loài, thường liên quan đến săn chim (falconry). Không nên nhầm với ‘diều hâu’ (hawk). Thường xuất hiện trong tên đội thể thao hoặc biểu tượng.
Examples
A falcon flies very fast in the sky.
Một con **chim ưng** bay rất nhanh trên bầu trời.
The falcon has sharp talons and a hooked beak.
**Chim ưng** có móng vuốt sắc nhọn và mỏ cong.
We saw a falcon sitting on a tree branch.
Chúng tôi đã thấy một con **chim ưng** đậu trên cành cây.
Falcons are used in traditional hunting in some countries.
Ở một số quốc gia, **chim ưng** được dùng trong săn bắn truyền thống.
The falcon swooped down to catch its prey.
**Chim ưng** lao xuống để bắt con mồi.
Did you know the peregrine falcon is the fastest animal in the world?
Bạn có biết **chim ưng** peregrine là động vật nhanh nhất thế giới không?