“fair” in Vietnamese
Definition
Được dùng khi đối xử công bằng, miêu tả tóc hoặc da sáng màu, hoặc một sự kiện có trò chơi và thức ăn cho mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Công bằng' dùng trong các phán quyết ('một quyết định công bằng'), mô tả tóc/da ('tóc vàng'), và với nghĩa sự kiện ('hội chợ'). Thường gặp trong cụm như 'fair enough', 'play fair', 'it's not fair'. Không nhầm với 'fare' (tiền vé).
Examples
It's not fair to give her more cake than me.
Cho cô ấy nhiều bánh hơn tôi thì không **công bằng**.
She has fair hair and blue eyes.
Cô ấy có mái tóc **sáng** và đôi mắt xanh.
We went to the fair last weekend.
Chúng tôi đã đi đến **hội chợ** cuối tuần trước.
Let's be fair—both teams played really well.
Hãy **công bằng**—cả hai đội đều chơi rất tốt.
Is it fair to blame him for something he didn't do?
Có **công bằng** không khi trách anh ấy vì điều anh ấy không làm?
The weather was fair and sunny all day at the festival.
Thời tiết tại lễ hội **đẹp** và nắng suốt cả ngày.