“faintest” in Vietnamese
Definition
'Faintest' là mức độ cao nhất của 'faint', chỉ mức yếu nhất, ít nhất của một điều gì đó. Thường dùng trong các cụm phủ định để nhấn mạnh không có chút nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng với cấu trúc phủ định như 'not the faintest idea', 'not the faintest clue' để nhấn mạnh hoàn toàn không biết gì. Được dùng với những ý tưởng, cảm xúc, không dùng cho vật thể cụ thể.
Examples
I don't have the faintest idea where he went.
Tôi không có **chút xíu** ý tưởng nào anh ấy đã đi đâu.
He didn't give the faintest hint he was upset.
Anh ấy không đưa ra **chút xíu** gợi ý nào rằng mình đang buồn.
She left without the faintest explanation.
Cô ấy ra đi mà không để lại **chút xíu** lời giải thích nào.
She didn't show the faintest sign of emotion.
Cô ấy không bộc lộ **mảy may** cảm xúc nào.
Honestly, I haven't the faintest idea what you're talking about.
Thật lòng, tôi không có **mảy may** ý kiến nào về điều bạn đang nói.
There isn't the faintest chance he'll agree to that.
Không có **mảy may** khả năng nào anh ấy sẽ đồng ý điều đó.