fails” in Vietnamese

thất bạitrượt (thi)

Definition

Không thành công trong việc gì đó, mắc sai lầm hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn. Cũng dùng khi không vượt qua kỳ thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho ngôi thứ ba số ít ('anh ấy thất bại', 'nó thất bại'). Thường dùng với bài kiểm tra hoặc máy móc, ứng dụng. Không dùng với chủ ngữ số nhiều.

Examples

If he fails the test, he will have to study more.

Nếu anh ấy **thất bại** trong bài kiểm tra, anh ấy sẽ phải học nhiều hơn.

She always fails to arrive on time.

Cô ấy luôn **thất bại** trong việc đến đúng giờ.

When the power fails, the backup generator starts automatically.

Khi điện **bị mất** (thất bại), máy phát điện dự phòng sẽ khởi động tự động.

He tries and tries, but he always fails at baking cakes.

Anh ấy cố gắng mãi, nhưng luôn **thất bại** khi làm bánh.

Sometimes technology just fails when you need it most.

Đôi khi công nghệ chỉ đơn giản **thất bại** khi bạn cần nhất.

The machine often fails when it gets too hot.

Máy thường **hỏng** khi quá nóng.