“failed” in Vietnamese
Definition
Thể quá khứ của 'fail'. Dùng khi ai đó không thành công, không làm được điều mong đợi hoặc trượt một kỳ thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong 'failed the test' (trượt), 'failed to do' (không làm được), 'the plan failed' (kế hoạch thất bại). 'Failed' đôi khi nghe nghiêm trọng.
Examples
He failed the math test.
Anh ấy đã **trượt** bài kiểm tra toán.
Our first plan failed.
Kế hoạch đầu tiên của chúng tôi đã **thất bại**.
She failed to call me yesterday.
Cô ấy đã **không gọi** cho tôi vào ngày hôm qua.
The engine failed right in the middle of the trip.
Động cơ đã **hỏng** ngay giữa chuyến đi.
I failed to see why that was a bad idea at the time.
Tôi đã **không nhận ra** tại sao lúc đó đó lại là một ý tưởng tồi.
We failed miserably, but at least we learned something.
Chúng tôi đã **thất bại thảm hại**, nhưng ít ra cũng rút ra được bài học.