faggot” in Vietnamese

faggot (từ lăng mạ nặng với người đồng tính nam)bó củi (nghĩa cũ)

Definition

Đây là một từ cực kỳ xúc phạm dành cho nam giới đồng tính. Trong văn bản xưa, nó cũng có nghĩa là bó củi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất nặng và không nên sử dụng ngoài việc thảo luận về ngôn ngữ hoặc giải thích sự xúc phạm. Nghĩa 'bó củi' chỉ còn thấy trong sách cũ.

Examples

The teacher explained that faggot is a hateful slur and should not be used.

Cô giáo giải thích rằng **faggot** là một từ lăng mạ đầy thù ghét và không nên sử dụng.

In the old book, faggot meant a bundle of sticks.

Trong sách cũ, **faggot** có nghĩa là bó củi.

He was hurt when someone called him a faggot.

Anh ấy đã tổn thương khi bị ai đó gọi là **faggot**.

The article mentioned that faggot once had a completely different meaning.

Bài báo nói rằng **faggot** từng có một ý nghĩa hoàn toàn khác.

If you're quoting the word faggot in class, make it clear you're discussing harmful language, not endorsing it.

Nếu bạn trích dẫn từ **faggot** trong lớp, hãy nói rõ bạn đang thảo luận ngôn ngữ gây tổn thương chứ không cổ vũ nó.

I can't believe he still says faggot like it's just a joke.

Tôi không thể tin được anh ấy vẫn nói **faggot** như thể đó chỉ là một trò đùa.