“faculty” in Vietnamese
Definition
Tập thể giảng viên hoặc một khoa trong trường đại học; cũng có thể là khả năng tự nhiên làm một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘faculty’ có thể chỉ một nhóm thầy cô hay một khoa lớn (lớn hơn ‘department’). Ngoài ra, còn dùng chỉ khả năng tự nhiên (như 'faculty of speech'). Ở Mỹ hay dùng cho giảng viên, ở Anh hay dùng cho đơn vị lớn tại trường.
Examples
The university has a faculty of science and a faculty of arts.
Trường đại học có **khoa** khoa học và **khoa** nghệ thuật.
She is part of the engineering faculty.
Cô ấy là thành viên của **khoa** kỹ thuật.
Human beings have the faculty of speech.
Con người có **năng lực** nói chuyện.
My friend lost his faculty of hearing after the accident.
Bạn tôi đã mất **năng lực** nghe sau tai nạn.
He was promoted to the head of the law faculty last year.
Năm ngoái, anh ấy được thăng chức thành trưởng **khoa** luật.
The faculty will meet next week to discuss the new curriculum.
**Khoa** sẽ họp vào tuần tới để thảo luận về chương trình học mới.