factory” in Vietnamese

nhà máy

Definition

Nhà máy là nơi các sản phẩm được sản xuất hàng loạt bằng máy móc và công nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'factory worker', 'factory job', 'factory floor' rất phổ biến. Thường chỉ dùng cho nơi sản xuất quy mô lớn, không dùng cho văn phòng hoặc xưởng nhỏ.

Examples

My father works in a factory.

Bố tôi làm việc ở một **nhà máy**.

This factory makes shoes.

**Nhà máy** này sản xuất giày.

The factory is outside the city.

**Nhà máy** nằm ngoài thành phố.

The old factory has been turned into apartments.

**Nhà máy** cũ đã được cải tạo thành căn hộ.

She got a summer job at a factory that packs fruit.

Cô ấy kiếm được việc làm hè ở một **nhà máy** đóng gói hoa quả.

They closed the factory, and a lot of people lost their jobs.

Họ đã đóng cửa **nhà máy**, và rất nhiều người mất việc.