“factories” in Vietnamese
Definition
Tòa nhà hoặc địa điểm nơi hàng hóa được sản xuất số lượng lớn, thường bằng máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Factories' là số nhiều của 'factory'. Hay dùng với loại sản phẩm, như 'car factories'. Không nên nhầm với 'plants' (nhà máy lớn) hay 'workshops' (xưởng nhỏ). Dùng được cả trong ngữ cảnh trang trọng và hàng ngày.
Examples
Many factories make clothes for stores.
Nhiều **nhà máy** may quần áo cho các cửa hàng.
The city has several big factories.
Thành phố có vài **nhà máy** lớn.
Workers in factories use many machines.
Công nhân trong các **nhà máy** dùng rất nhiều máy móc.
Most of the old factories were replaced with modern buildings.
Hầu hết các **nhà máy** cũ đã được thay thế bằng những tòa nhà hiện đại.
Some factories run day and night to meet demand.
Một số **nhà máy** chạy cả ngày lẫn đêm để đáp ứng nhu cầu.
After the recession, many factories had to shut down.
Sau suy thoái, nhiều **nhà máy** buộc phải đóng cửa.