fact” in Vietnamese

sự thật

Definition

Điều gì đó đúng và có thể chứng minh được. Nó không phải là ý kiến hay niềm tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung lập. Gặp nhiều trong các cụm như 'in fact', 'the fact that', 'a known fact'. Không bị nhầm với 'opinion'. 'Fact' là thông tin được chứng minh bằng bằng chứng.

Examples

This is a fact.

Đây là một **sự thật**.

It is a fact that water boils at 100°C.

**Sự thật** là nước sôi ở 100°C.

He always checks the facts before making a decision.

Anh ấy luôn kiểm tra các **sự thật** trước khi ra quyết định.

Those are just the facts, whether you like them or not.

Đó chỉ là các **sự thật**, dù bạn thích hay không.

Let's stick to the facts instead of arguing about opinions.

Chúng ta hãy tập trung vào các **sự thật** thay vì tranh cãi về ý kiến.

Did you know that elephants can swim? It's a surprising fact.

Bạn có biết voi có thể bơi không? Đó là một **sự thật** thú vị.