facing” in Vietnamese

đối diệnđối mặt

Definition

Từ này là dạng -ing của "face", chỉ việc nhìn về phía hoặc đang đối mặt với một vấn đề, tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'be facing the door' là hướng về phía cửa; 'be facing a problem' là đang đối mặt khó khăn. Không nhầm với danh từ 'facing' (lớp phủ bề mặt).

Examples

If we're facing the same issue next week, we need a new plan.

Nếu tuần sau chúng ta vẫn **đối mặt** với vấn đề này, chúng ta cần kế hoạch mới.

Our house is facing the park.

Nhà chúng tôi **đối diện** công viên.

She is facing a hard choice.

Cô ấy đang **đối mặt** với một lựa chọn khó khăn.

All the chairs are facing the window.

Tất cả các ghế đều **đối diện** cửa sổ.

We're facing some delays, but the project is still moving forward.

Chúng tôi đang **đối mặt** với một số trì hoãn, nhưng dự án vẫn tiến triển.

I couldn't sleep because my bed was facing the mirror.

Tôi không ngủ được vì giường **đối diện** với gương.