facilities” in Vietnamese

cơ sở vật chấttiện nghi

Definition

Những toà nhà, trang thiết bị hoặc dịch vụ được cung cấp cho một mục đích cụ thể, như toilet, phòng gym, phòng họp trong khách sạn, văn phòng hoặc trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn ở dạng số nhiều khi nói về nhiều dịch vụ hay công trình ('medical facilities', 'sports facilities', 'toilet facilities'). Dùng 'facility' cho một địa điểm đơn lẻ, còn 'facilities' cho nhiều tiện ích.

Examples

The hotel has excellent facilities for guests.

Khách sạn có những **cơ sở vật chất** tuyệt vời cho khách.

Many schools have sports facilities such as gyms and swimming pools.

Nhiều trường có các **cơ sở vật chất** thể thao như phòng gym và hồ bơi.

There are no bathroom facilities at the park.

Không có **tiện nghi** nhà vệ sinh nào ở công viên.

Do you know if the gym's facilities are open late tonight?

Bạn có biết các **cơ sở vật chất** của phòng gym tối nay có mở muộn không?

The company recently upgraded its office facilities to include a coffee bar.

Công ty vừa nâng cấp các **cơ sở vật chất** văn phòng và thêm quầy cà phê.

With all these modern facilities, living here is super convenient.

Với tất cả những **tiện nghi** hiện đại này, sống ở đây rất tiện lợi.