“face” in Vietnamese
Definition
Phần trước của đầu người gồm mắt, mũi và miệng. Cũng dùng để nói về việc đối mặt với điều khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'mặt' là danh từ chỉ bộ phận trên cơ thể; 'đối mặt' là động từ để nói về việc chấp nhận hay giải quyết khó khăn. 'face the truth', 'face a problem' đều hàm ý đối diện thực tế.
Examples
She has a friendly face.
Cô ấy có **mặt** thân thiện.
They will face the problem together.
Họ sẽ cùng nhau **đối mặt** với vấn đề.
Look at my face in the photo.
Nhìn **mặt** tôi trong ảnh này đi.
I had to face the music and admit my mistake.
Tôi đã phải **đối mặt** với sự thật và thừa nhận lỗi của mình.
She turned her face toward the sun.
Cô ấy quay **mặt** về phía mặt trời.
We have to face the harsh reality of the situation.
Chúng ta phải **đối mặt** với thực tế khắc nghiệt của tình huống.