“f” in Vietnamese
Fchữ F
Definition
Chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái tiếng Anh. Được dùng trong đánh vần, phát âm, điểm số, viết tắt và tên riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên chữ cái thường đọc là 'ép'. Trong trường học, 'F' là điểm kém. Âm /f/ đôi khi viết bằng 'ph' như trong 'phone'.
Examples
He said "B," but it sounded more like F to me.
Anh ấy nói "B", nhưng tôi nghe giống **F** hơn.
The word "fish" starts with f.
Từ "fish" bắt đầu bằng chữ **f**.
Please write a capital F on the board.
Hãy viết chữ **F** hoa lên bảng.
Oof, another F? My parents are going to be upset.
Trời ơi, lại một điểm **F** nữa à? Bố mẹ tôi sẽ buồn lắm.
I got an F on the test.
Tôi bị điểm **F** trong bài kiểm tra.
Wait, is that spelled with an f or a "ph"?
Đợi đã, cái này viết bằng **f** hay "ph" vậy?