“eyesight” in Vietnamese
thị lực
Definition
Khả năng nhìn thấy; mức độ mắt của bạn có thể thấy rõ vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ không đếm được ('thị lực tốt', 'thị lực kém'). Trang trọng hơn ‘sight’. Không dùng cho động vật.
Examples
After the surgery, her eyesight improved a lot.
Sau ca phẫu thuật, **thị lực** của cô ấy đã cải thiện nhiều.
My eyesight is getting worse.
**Thị lực** của tôi đang ngày càng kém đi.
He has excellent eyesight.
Anh ấy có **thị lực** tuyệt vời.
Wearing glasses can improve your eyesight.
Đeo kính có thể cải thiện **thị lực**.
I need to get my eyesight checked before driving.
Tôi cần kiểm tra **thị lực** trước khi lái xe.
Spending too much time on screens can hurt your eyesight.
Dành quá nhiều thời gian trước màn hình có thể làm hại **thị lực**.